ống dây

  1. () Cuộn dây dẫn điện quấn thành lớp dày trên một cái ống dài.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ống dây"

ống dây
Một ống dây dài được đặt trên bàn thí nghiệm với hai đầu dây đồng nối vào một viên pin.